Blustery | Mean of blustery in English Dictionary

/ˈblʌstəri/

  • blowing loudly and violently
    1. blustery winds

Những từ liên quan với BLUSTERY

howling, rough, raging, inclement, roaring
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất