Broiler | Mean of broiler in English Dictionary

/ˈbroɪlɚ/

  • Noun
  • a part of an oven that becomes very hot and that food is placed under to be broiled
    1. Put the steaks under the broiler.
  • a young chicken that is suitable for broiling

Những từ liên quan với BROILER

fireplace, hibachi
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất