Bunkum | Mean of bunkum in English Dictionary

/ˈbʌŋkəm/

  • Noun
  • foolish or untrue words or ideas
    1. What a load of bunkum!

Những từ liên quan với BUNKUM

bunk, bilge, rubbish, gibberish, poppycock, rigmarole, drivel, crap, idiocy, hooey, baloney, claptrap
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất