Hooey | Mean of hooey in English Dictionary

/ˈhuːwi/

  • Noun
  • foolish talk or writing
    1. Don't waste your money on that book—it's a lot of hooey.

Những từ liên quan với HOOEY

babble, folly, fatuity, drivel, bananas, idiocy, bull, baloney, bombast, claptrap
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất