Burly | Mean of burly in English Dictionary

/ˈbɚli/

  • strong and heavy
    1. a big, burly man

Những từ liên quan với BURLY

sturdy, hunk, portly, muscular, beefcake, beefy, big, hulking, strong, stout, stocky, strapping
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất