Stocky | Mean of stocky in English Dictionary

/ˈstɑːki/

  • short and heavy or broad
    1. a short, stocky man
    2. That outfit makes you look stocky.

Những từ liên quan với STOCKY

heavyset, stubby, sturdy, chunky, corpulent, fat, stout
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất