Heavyset | Mean of heavyset in English Dictionary

/ˌhɛviˈsɛt/

  • having a heavy and often somewhat fat body
    1. a short, heavyset man

Những từ liên quan với HEAVYSET

squat, solid, stubby, sturdy, stodgy, chunky, stumpy, corpulent, fat, stout, blocky
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất