Butterball | Mean of butterball in English Dictionary

/ˈbʌtɚˌbɑːl/

  • Noun
  • a person who is somewhat fat
    1. I was a little butterball when I was a child.

Những từ liên quan với BUTTERBALL

solid, pudgy, broad, meaty, bulky, chunky, lard, portly, inflated, obese, bull, big, stout
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất