Pudgy | Mean of pudgy in English Dictionary

/ˈpʌʤi/

  • somewhat fat
    1. The baby wrapped its pudgy [=plump, (Brit) podgy] little hand around my finger.
    2. a pudgy little man

Những từ liên quan với PUDGY

rotund, stout
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất