Rotund | Mean of rotund in English Dictionary

/roʊˈtʌnd/

  • fat and round
    1. a rotund face
    2. a short, rotund man

Những từ liên quan với ROTUND

plump, round, solid, pudgy, broad, chunky, portly, obese, beefy, big, stout, husky, elephantine, fleshy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất