Buxom | Mean of buxom in English Dictionary

/ˈbʌksəm/

  • healthy and attractive with large breasts
    1. a buxom blonde

Những từ liên quan với BUXOM

built, curvy, lusty, robust, stacked, chubby, ample, curvaceous, comely, busty, healthy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất