Curvy | Mean of curvy in English Dictionary

/ˈkɚvi/

  • having many curves
    1. a curvy road
    2. curvy lines

Những từ liên quan với CURVY

buxom, curvaceous, loopy, snaky
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất