Cadaver | Mean of cadaver in English Dictionary

/kəˈdævɚ/

  • Noun
  • a dead body

Những từ liên quan với CADAVER

skeleton, body, corpse
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất