Corpse | Mean of corpse in English Dictionary

/ˈkoɚps/

  • Noun
  • a dead body
    1. a battlefield strewn with corpses

Những từ liên quan với CORPSE

departed, carrion, cadaver
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất