Canyon | Mean of canyon in English Dictionary

/ˈkænjən/

  • Noun
  • a deep valley with steep rock sides and often a stream or river flowing through it
    1. the Grand Canyon

Những từ liên quan với CANYON

glen
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất