Glen | Mean of glen in English Dictionary

/ˈglɛn/

  • Noun
  • a narrow valley

Những từ liên quan với GLEN

dell
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất