Casement | Mean of casement in English Dictionary

/ˈkeɪsmənt/

  • Noun
  • a window that opens on hinges like a door

Những từ liên quan với CASEMENT

scarf, ribbon, cummerbund, aperture, belt, dormer, corset
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất