Chaw | Mean of chaw in English Dictionary

/ˈtʃɑː/

  • Noun
  • a piece or amount of chewing tobacco
    1. enjoyed a chaw of tobacco
    2. a lump of chaw

Những từ liên quan với CHAW

chomp, masticate, bite, gnaw
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất