Chiffon | Mean of chiffon in English Dictionary

/ʃɪˈfɑːn/

  • Noun
  • a very thin cloth made especially of silk
    1. a chiffon dress/scarf

Những từ liên quan với CHIFFON

clear, gauzy, insubstantial, shallow, fine, smooth, rickety, slight, airy, gossamer, decrepit, delicate, lacy, frail, shaky
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất