Gauzy | Mean of gauzy in English Dictionary

/ˈgɑːzi/

  • light and thin
    1. gauzy curtains/dresses
  • not clear
    1. gauzy images
    2. gauzy memories

Những từ liên quan với GAUZY

sheer, light, lucid, flimsy, filmy, delicate, pellucid
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất