Choir | Mean of choir in English Dictionary

/ˈkwajɚ/

  • Noun
  • a group of singers especially in a church
  • the part of a church where the singers sit

Những từ liên quan với CHOIR

chant, ensemble, hum, serenade, assemblage, quintet, chorus, sextet, shout, quartet, cast, band, orchestra, croon, intone
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất