Chump | Mean of chump in English Dictionary

/ˈtʃʌmp/

  • Noun
  • a person who is easy to trick
    1. Don't be a chump.

Những từ liên quan với CHUMP

boob, oaf, dolt
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất