Oaf | Mean of oaf in English Dictionary

/ˈoʊf/

  • Noun
  • a stupid or awkward person
    1. Get out of the way, you big oaf!

Những từ liên quan với OAF

fool, nincompoop, idiot, simpleton, lout, clod, klutz, beast, brute, imbecile, goon, dolt, bruiser, moron
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất