Lout | Mean of lout in English Dictionary

/ˈlaʊt/

  • Noun
  • a stupid, rude, or awkward man
    1. a dumb/drunken lout

Những từ liên quan với LOUT

buffoon, cad, clod, barbarian, brute, oaf, goon, dolt, clodhopper, slob, dork
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất