Claret | Mean of claret in English Dictionary

/ˈklerət/

  • Noun
  • a type of red wine made in Bordeaux, France
  • a dark purplish-red color

Những từ liên quan với CLARET

flaming, cardinal, cherry, glowing, crimson, coral, rust, juice, pink, sanguine, rose, blooming
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất