Cleric | Mean of cleric in English Dictionary

/ˈklerɪk/

  • Noun
  • a member of the clergy in any religion

Những từ liên quan với CLERIC

clergywoman, ecclesiastic, clerical, father, priest, parson, churchman, churchwoman, rabbi
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất