Clomp | Mean of clomp in English Dictionary

/ˈklɑːmp/

  • Verb
  • to walk with loud, heavy steps
    1. He was clomping [=clumping] around in his big rubber boots.

Những từ liên quan với CLOMP

plod, stomp
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất