Clownish | Mean of clownish in English Dictionary

/ˈklaʊnɪʃ/

  • like a clown
    1. his clownish red nose
    2. clownish behavior
    3. her clownish coworkers

Những từ liên quan với CLOWNISH

ungainly, rude, loony, comical, impolite, churlish, sappy, bulky, goofy, eccentric, coarse, barbaric, madcap
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất