Churlish | Mean of churlish in English Dictionary

/ˈtʃɚlɪʃ/

  • not polite
    1. It would be/seem churlish not to congratulate him.
    2. churlish behavior

Những từ liên quan với CHURLISH

dour, ornery, discourteous, grouchy, crude, blunt, cantankerous, brusque, base, grumpy, gruff, curt, harsh
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất