Cognizant | Mean of cognizant in English Dictionary

/ˈkɑːgnəzənt/

  • aware of something
    1. He is cognizant of his duties as a father.
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất