Coif | Mean of coif in English Dictionary

/ˈkwɑːf/

  • Verb
  • to cut and arrange someone's hair
    1. a carefully coiffed man
    2. her perfectly coiffed hair

Những từ liên quan với COIF

purdah, bonnet, hat, kerchief, cowl
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất