Colt | Mean of colt in English Dictionary

/ˈkoʊlt/

  • Noun
  • a young male horse
  • a member of a sports team for young people

Những từ liên quan với COLT

foal, rookie
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất