Concatenation | Mean of concatenation in English Dictionary

/kɑnˌkætəˈneɪʃən/

  • Noun
  • a group of things linked together in a series
    1. An extraordinary concatenation of factors led to his victory.

Những từ liên quan với CONCATENATION

link
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất