Concise | Mean of concise in English Dictionary

/kənˈsaɪs/

  • using few words
    1. a clear and concise account of the accident
    2. a concise summary
    3. a concise definition

Những từ liên quan với CONCISE

brief, pithy, laconic, curt, lean
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất