Contrition | Mean of contrition in English Dictionary

/kənˈtrɪʃən/

  • Noun
  • the state of feeling sorry for bad behavior
    1. Were her tears a true sign of contrition?

Những từ liên quan với CONTRITION

penance, rue
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất