Contusion | Mean of contusion in English Dictionary

/kənˈtuːʒən/

  • Noun
  • an injury that usually does not break the skin
    1. He suffered multiple contusions of the leg.

Những từ liên quan với CONTUSION

cut, mouse, bump
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất