Crag | Mean of crag in English Dictionary

/ˈkræg/

  • Noun
  • a high and very steep area of rock on a mountain or cliff
    1. The goat stood on the mountain crag.

Những từ liên quan với CRAG

ridge, peak, slab, crystal, gravel, elevation, bluff, rubble, height, sierra, earth, rock, eminence, gem, metal
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất