Craggy | Mean of craggy in English Dictionary

/ˈkrægi/

  • having many crags
    1. a craggy island
  • rough in a way that suggests strength
    1. a famous actor who is known for his craggy good looks
    2. his white hair and craggy face
    3. a craggy voice

Những từ liên quan với CRAGGY

stony, broken, precipitous, rocky, harsh
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất