Croup | Mean of croup in English Dictionary

/ˈkruːp/

  • Noun
  • a sickness that young children sometimes get that makes them cough a lot and have trouble breathing

Những từ liên quan với CROUP

beam, butt, backside, rear, fanny, back, prat, cold, moon, duff, seat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất