Cruller | Mean of cruller in English Dictionary

/ˈkrʌlɚ/

  • Noun
  • a sweet food made from a piece of dough that has been twisted and fried

Những từ liên quan với CRULLER

doughnut, éclair, muffin, sinker
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất