Muffin | Mean of muffin in English Dictionary

/ˈmʌfən/

  • Noun
  • a small bread or cake that is usually eaten at breakfast
    1. a blueberry/bran/corn muffin

Những từ liên quan với MUFFIN

cruller, éclair
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất