Crypt | Mean of crypt in English Dictionary

/ˈkrɪpt/

  • Noun
  • a room under a church in which people are buried after they have died

Những từ liên quan với CRYPT

room, compartment, cave, grotto, cavern, catacomb, cell
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất