Daffy | Mean of daffy in English Dictionary

/ˈdæfi/

  • silly or strange often in a way that is funny
    1. The actress is starring in a daffy new comedy this summer.
    2. The book is filled with daffy characters.

Những từ liên quan với DAFFY

crackers, foolish, daft, clownish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất