Dank | Mean of dank in English Dictionary

/ˈdæŋk/

  • wet and cold in a way that is unpleasant
    1. a dark dank cave

Những từ liên quan với DANK

soggy, steamy, slimy, dewy, moist, muggy, humid, chilly
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất