Dappled | Mean of dappled in English Dictionary

/ˈdæpəld/

  • marked with many spots of color or light
    1. a dappled gray horse
    2. dappled shade

Những từ liên quan với DAPPLED

piebald, spotted
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất