Debatable | Mean of debatable in English Dictionary

/dɪˈbeɪtəbəl/

Những từ liên quan với DEBATABLE

chancy, problematic, dubious, iffy, moot, questionable, doubtful, disputable
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất