Dint | Mean of dint in English Dictionary

/ˈdɪnt/

  • Noun
  • because of (something)
    1. They succeeded by dint of hard work.

Những từ liên quan với DINT

drive, dent, force, indentation, strength
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất