Dissatisfied | Mean of dissatisfied in English Dictionary

/dɪsˈsætəsˌfaɪd/

  • not happy or pleased
    1. dissatisfied customers
    2. He was dissatisfied with his job.

Những từ liên quan với DISSATISFIED

grudging, critical, jaundiced, crabby, begrudging
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất