Doe | Mean of doe in English Dictionary

/ˈdoʊ/

  • Noun
  • a female animal (such as a deer, rabbit, or kangaroo)

Những từ liên quan với DOE

chinchilla, cottontail
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất