Dying | Mean of dying in English Dictionary

  • happening as someone dies
    1. It was her dying wish [=her last wish] to see them married.
    2. I will remember his words until my dying day. [=until I die]

Những từ liên quan với DYING

passing, moribund
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất